Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新春佳节
xīn chūn jiā jié

lễ hội Tết Nguyên Đán

Cụm từ
新春
xīn chūn

đầu mùa xuân; 10 hoặc 20 ngày sau Tết Nguyên Đán âm lịch

Cụm từ
新星
xīn xīng

nova (thiên văn)

Cụm từ
新昌县
Xīn chāng Xiàn

huyện Xinchang ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
新昌
Xīn chāng

huyện Xinchang ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
新新人类
xīn xīn rén lèi

thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)

Cụm từ
新斯科舍
Xīn sī kē shè

tỉnh Nova Scotia, Canada

Cụm từ
新文化运动
Xīn Wén huà Yùn dòng

Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học

Cụm từ
新教徒
xīn jiào tú

người theo đạo Tin Lành; tín đồ đạo Tin Lành

Cụm từ
新教
Xīn jiào

Tin Lành

Cụm từ
新政
xīn zhèng

chính sách mới; Chính sách Kinh Tế Mới (New Deal năm 1933 của Roosevelt để đối phó với Đại Suy Thoái)

Cụm từ
新抚区
Xīn fǔ qū

quận Tân Phủ của thành phố Phủ Thuận 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh

Cụm từ
新拉
Xīn Lā

Latinh Mới

Cụm từ
新技术
xīn jì shù

công nghệ mới

Cụm từ
新手
xīn shǒu

người mới; tân binh; lính mới

Cụm từ
新房
xīn fáng

nhà mới tinh; phòng tân hôn

Cụm từ
新成土
xīn chéng tǔ

đất primosol (phân loại đất)

Cụm từ
新慕道团
xīn mù dào tuán

con đường tân dự tòng

Cụm từ
新意
xīn yì

ý tưởng mới

Cụm từ
新愁旧恨
xīn chóu jiù hèn

nỗi lo mới cộng thêm hận cũ (thành ngữ); phiền muộn vì vấn đề cũ và mới

Thành ngữ
新思想
xīn sī xiǎng

ý tưởng mới

Cụm từ
新德里
Xīn Dé lǐ

New Delhi, thủ đô của Ấn Độ

Cụm từ
新式拚法
xīn shì pīn fǎ

chính tả mới (ngôn ngữ học)

Cụm từ
新式
xīn shì

phong cách mới; loại mới nhất

Cụm từ
新建县
Xīn jiàn xiàn

huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
新建
xīn jiàn

xây dựng mới; vừa mới xây

Cụm từ
新店溪
Xīn diàn xī

suối Xindian hoặc Hsintian, một trong những con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan

Cụm từ
新店市
Xīn diàn shì

thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
新店
Xīn diàn

thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
新几内亚
Xīn jǐ nèi yà

New Guinea

Cụm từ