Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新版
xīn bǎn

phiên bản mới; ấn bản mới

Cụm từ
新营市
Xīn yíng shì

thành phố Hsinying ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
新营
Xīn yíng

thành phố Hsinying ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
新热带界
Xīn rè dài jiè

Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Cụm từ
新泽西州
Xīn zé xī zhōu

New Jersey, bang của Mỹ

Cụm từ
新泽西
Xīn zé xī

New Jersey, bang của Mỹ

Cụm từ
新潮
xīn cháo

hiện đại; hợp thời trang

Cụm từ
新潟县
Xīn xì xiàn

Tỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật Bản

Cụm từ
新潟
Xīn xì

Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Cụm từ
新源县
Xīn yuán Xiàn

Huyện Tân Nguyên hoặc Künes nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
新源
Xīn yuán

Huyện Tân Nguyên hoặc Künes nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
新港乡
Xīn gǎng Xiāng

Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
新港
Xīn gǎng

Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
新海峡时报
Xīn Hǎi xiá Shí bào

New Strait Times (báo)

Cụm từ
新浪网
Xīn làng Wǎng

Sina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
新浪微博
Xīn làng Wēi bó

Sina Weibo, trang web mạng xã hội vi mô của Trung Quốc

Cụm từ
新浪
Xīn làng

Sina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
新浦区
Xīn pǔ qū

quận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô

Cụm từ
新浦
Xīn pǔ

quận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô

Cụm từ
新派
xīn pài

phái mới

Cụm từ
新洲区
Xīn zhōu qū

quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
新洲
Xīn zhōu

Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
新津县
Xīn jīn xiàn

Huyện Tân Tân ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
新津
Xīn jīn

Huyện Tân Tân ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
新泰市
Xīn tài shì

Thành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
新泰
Xīn tài

Thành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
新河县
Xīn hé xiàn

huyện Tân Hà, Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
新河
Xīn hé

huyện Tân Hà, Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
新沂市
Xīn yí shì

thành phố Tân Nghi, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
新沂
Xīn yí

thành phố Tân Nghi, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ