Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新正

Xīn zhēng

新正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新正 trong tiếng Việt

xem 正月[Zheng1 yue4]

Tra từ liên quan