Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新历新曆

xīn lì

新历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新历 trong tiếng Việt

  1. lịch Gregorian
  2. lịch dương lịch
Tra từ liên quan