新历新曆 xīn lì 新历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新历 trong tiếng Việt lịch Gregorianlịch dương lịch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan