Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新欢新歡

xīn huān

新欢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新欢 trong tiếng Việt

mối tình mới; người yêu mới

Tra từ liên quan