Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新民主主义新民主主義

Xīn mín zhǔ zhǔ yì

新民主主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新民主主义 trong tiếng Việt

Dân chủ Mới

Tra từ liên quan