日本沼虾
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim robin Nhật Bản (Larvivora akahige)
›日本树莺Rì běn shù yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)
›日本柳莺Rì běn liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
›日本松雀鹰Rì běn sōng què yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)
›日本海Rì běn HǎiBiển Nhật Bản
›日本竹筷Rì běn zhú kuàiđũa dùng một lần
›日本米酒Rì běn mǐ jiǔrượu gạo Nhật Bản; rượu sake
›日本经济新闻Rì běn Jīng jì Xīn wénNikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.