Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
晚点
wǎn diǎn

(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch; bữa tối nhẹ

Cụm từ
晚餐
wǎn cān

bữa tối; bữa ăn tối; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

Cụm từ
晚饭
wǎn fàn

bữa tối; cơm tối; bữa ăn tối; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]

Cụm từ
晚霞
wǎn xiá

ánh hoàng hôn; mây hoàng hôn; dư âm

Cụm từ
晚间
wǎn jiān

buổi tối; ban đêm

Cụm từ
晚近
wǎn jìn

gần đây nhất trong quá khứ; gần đây; muộn

Cụm từ
晚辈
wǎn bèi

thế hệ trẻ; người đến sau

Cụm từ
晚车
wǎn chē

chuyến tàu đêm

Cụm từ
晚育
wǎn yù

sinh con muộn; có con ở tuổi muộn

Cụm từ
晚祷
wǎn dǎo

lời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều

Cụm từ
晚礼服
wǎn lǐ fú

trang phục dạ hội

Cụm từ
晚生
wǎn shēng

tôi (khiêm tốn, trước người lớn tuổi) (cổ)

Cụm từ
晚班
wǎn bān

ca đêm

Cụm từ
晚清
wǎn Qīng

cuối thời Thanh; cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Trung Quốc

Cụm từ
晚归
wǎn guī

về muộn; về nhà muộn

Cụm từ
晚期癌症
wǎn qī ái zhèng

ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
晚期
wǎn qī

giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng

Cụm từ
晚会
wǎn huì

buổi dạ tiệc; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
晚景
wǎn jǐng

cảnh chiều tối; tình cảnh những năm xế chiều

Cụm từ
晚晌
wǎn shǎng

buổi tối

Cụm từ
晚年
wǎn nián

những năm cuối đời

Cụm từ
晚宴
wǎn yàn

tiệc lớn; tiệc tối; dạ tiệc

Cụm từ
晚安
wǎn ān

Chúc ngủ ngon!; Chào buổi tối!

Cụm từ
晚婚晚育
wǎn hūn wǎn yù

kết hôn muộn và sinh con muộn

Cụm từ
晚场
wǎn chǎng

buổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)

Cụm từ
晚报
wǎn bào

báo chiều; (trong tên tờ báo) Tin Tức Buổi Chiều

Cụm từ
晚半天儿
wǎn ban tiān r

chiều muộn

Cụm từ
晚世
wǎn shì

ngày nay

Cụm từ
晚上好
wǎn shàng hǎo

Chào buổi tối!

Cụm từ
晚上
wǎn shang

buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối

Cụm từ