Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚车晚車

wǎn chē

晚车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚车 trong tiếng Việt

chuyến tàu đêm

Tra từ liên quan