晚班 là gì?
晚班 [wǎn bān] có nghĩa là ca đêm.
Nghĩa của từ 晚班 trong tiếng Việt
ca đêm
Cách đọc và ghi nhớ 晚班
晚班 được đọc là wǎn bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ca đêm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
晚班 [wǎn bān] có nghĩa là ca đêm.
ca đêm
晚班 được đọc là wǎn bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ca đêm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .