晚清
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晚清
cuối thời Thanh; cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Trung Quốc
Giản thể晚清
Phồn thể晚清
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng