晚清 wǎn Qīng 晚清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晚清 trong tiếng Việt cuối thời Thanh; cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan