Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚会晚會

wǎn huì

晚会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚会 trong tiếng Việt

buổi dạ tiệc; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan