Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
晋安区
Jìn ān Qū

Jin'an, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
晋安
Jìn ān

Jin'an, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
晋城市
Jìn chéng shì

địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋城
Jìn chéng

địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋升
jìn shēng

thăng chức lên vị trí cao hơn

Cụm từ
晋代
Jìn dài

Nhà Tấn (265-420)

Cụm từ
晋中市
Jìn zhōng shì

thành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋中
Jìn zhōng

thành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
jìn

tiến lên; thăng chức; thăng tiến

Từ vựng
xuān

ánh sáng mặt trời; phơi khô dưới nắng

Từ vựng
huǎng

biến thể cũ của 晃[huang3]

Từ vựng
晃荡
huàng dang

lắc; lắc lư; rung lắc

Cụm từ
晃晃悠悠
huàng huang yōu yōu

đung đưa; lảo đảo

Cụm từ
晃悠
huàng you

đu đưa; lắc lư; lảo đảo; lang thang; quanh quẩn

Cụm từ
晃动
huàng dòng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
huàng

lung lay; rung lắc; đi lang thang

Từ vựng
时点
shí diǎn

điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)

Cụm từ
时髦
shí máo

hợp mốt; thời trang

Cụm từ
时显时隐
shí xiǎn shí yǐn

lúc ẩn lúc hiện; thỉnh thoảng nhìn thấy

Cụm từ
时雍
shí yōng

hòa hợp; hài hòa

Cụm từ
时隐时现
shí yǐn shí xiàn

lúc ẩn lúc hiện (thành ngữ); nhìn thấy không liên tục

Thành ngữ
时隔
shí gé

cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Cụm từ
时限
shí xiàn

giới hạn thời gian

Cụm từ
时间点
shí jiān diǎn

thời điểm

Cụm từ
时间进程
shí jiān jìn chéng

tiến trình thời gian

Cụm từ
时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian; dòng thời gian

Cụm từ
时间表
shí jiān biǎo

lịch trình; thời gian biểu

Cụm từ
时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

Cụm từ
时间简史
Shí jiān Jiǎn shǐ

"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Cụm từ
时间测定学
shí jiān cè dìng xué

khoa học đo lường thời gian

Cụm từ