Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚上

wǎn shang

晚上 là gì?

晚上 [wǎn shang] có nghĩa là buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚上 trong tiếng Việt

  1. buổi tối
  2. đêm
  3. LT:個|个[ge4]
  4. vào buổi tối

Cách đọc và ghi nhớ 晚上

晚上 được đọc là wǎn shang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan