Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚礼服晚禮服

wǎn lǐ fú

晚礼服 là gì?

晚礼服 [wǎn lǐ fú] có nghĩa là trang phục dạ hội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚礼服 trong tiếng Việt

trang phục dạ hội

Cách đọc và ghi nhớ 晚礼服

晚礼服 được đọc là wǎn lǐ fú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang phục dạ hội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan