Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚场晚場

wǎn chǎng

晚场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚场 trong tiếng Việt

buổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)

Tra từ liên quan