Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
木芙蓉
mù fú róng

hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)

Cụm từ
木船
mù chuán

thuyền gỗ

Cụm từ
木聚糖
mù jù táng

xylan

Cụm từ
木耳
mù ěr

nấm mèo; nấm tai mèo (nấm ăn được); LT:朵[duo3]

Cụm từ
木糠
mù kāng

mùn cưa

Cụm từ
木糖醇
mù táng chún

xylitol

Cụm từ
木糖
mù táng

xylose (một loại đường)

Cụm từ
木节
mù jié

mấu gỗ; nút gỗ

Cụm từ
木箱鼓
mù xiāng gǔ

cajón (nhạc cụ)

Cụm từ
木管乐器
mù guǎn yuè qì

nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ

Cụm từ
木筏
mù fá

bè gỗ; bè gỗ kết từ cây

Cụm từ
木笛
mù dí

sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)

Cụm từ
木目金
mù mù jīn

mokuma-gane (từ mượn)

Cụm từ
木瓦
mù wǎ

ngói gỗ

Cụm từ
木瓜
mù guā

đu đủ (Carica papaya); chi Mộc qua thuộc họ Hoa hồng; Mộc qua Trung Quốc (Chaenomeles speciosa)

Cụm từ
木琴
mù qín

mộc cầm

Cụm từ
木球
mù qiú

môn cricket (bóng gậy); còn gọi là 板球[ban3 qiu2]

Cụm từ
木犀肉
mù xi ròu

thịt heo xào trứng

Cụm từ
木犀
mù xi

hoa mộc tê

Cụm từ
木版画
mù bǎn huà

tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ

Cụm từ
木版
mù bǎn

(in) bản khắc gỗ

Cụm từ
木片
mù piàn

mảnh gỗ phẳng; dăm gỗ; LT:塊|块[kuai4],片[pian4]

Cụm từ
木然
mù rán

sững sờ

Cụm từ
木炭
mù tàn

than củi

Cụm từ
木桩
mù zhuāng

cọc gỗ; cọc

Cụm từ
木槿
mù jǐn

dâm bụt (Hibiscus syriacus)

Cụm từ
木椆
mù zhòu

loại gỗ dùng để làm sào chèo thuyền (xưa)

Cụm từ
木棍
mù gùn

gậy gỗ

Cụm từ
木棉科
mù mián kē

Bombacaceae (thực vật)

Cụm từ
木棉
mù mián

cây bông gòn (Bombax ceiba)

Cụm từ