Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
木偶秀
mù ǒu xiù

múa rối

Cụm từ
木偶戏
mù ǒu xì

múa rối

Cụm từ
木偶剧
mù ǒu jù

múa rối

Cụm từ
木偶
mù ǒu

con rối

Cụm từ
木人石心
mù rén shí xīn

nghĩa đen cơ thể làm bằng gỗ, tim làm bằng đá (thành ngữ); nghĩa bóng vô tình

Thành ngữ
木乃伊化
mù nǎi yī huà

ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ
木乃伊
mù nǎi yī

xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
木下
Mù xià

Kinoshita (họ Nhật Bản)

Cụm từ

(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ

Từ vựng
lóng

dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]

Từ vựng
朦骨
Méng gǔ

(cổ) Mông Cổ

Cụm từ
朦胧诗
méng lóng shī

Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa

Cụm từ
朦胧
méng lóng

(văn học) (ánh trăng) mờ ảo; (văn học) mờ ảo; không rõ ràng

Cụm từ
朦在鼓里
méng zài gǔ lǐ

biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]

Cụm từ
méng

dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]

Từ vựng
tóng

ánh sáng từ trăng mọc

Từ vựng
wàng

ngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望[wang4]

Từ vựng
yīng

màu của mặt trăng

Từ vựng
期限
qī xiàn

thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

Cụm từ
期间
qī jiān

khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn; thời kỳ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
期货合约
qī huò hé yuē

hợp đồng tương lai (tài chính)

Cụm từ
期货
qī huò

viết tắt của 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], hợp đồng tương lai (tài chính)

Viết tắt
期许
qī xǔ

hy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng

Cụm từ
期考
qī kǎo

kỳ thi cuối kỳ

Cụm từ
期终
qī zhōng

kết thúc một kỳ hạn cố định

Cụm từ
期票
qī piào

giấy hứa trả nợ; giấy nợ

Cụm từ
期盼
qī pàn

mong đợi; chờ đợi

Cụm từ
期满
qī mǎn

hết hạn; hết hiệu lực; kết thúc

Cụm từ
期权
qī quán

(tài chính) quyền chọn

Cụm từ
期末考
qī mò kǎo

thi cuối kỳ

Cụm từ