Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
木钉
mù dīng

chốt gỗ

Cụm từ
木里藏族自治县
Mù lǐ Zàng zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Tạng Muli, trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
木醇
mù chún

cồn gỗ; tinh thần gỗ; cồn methyl; methanol CH3OH; giống như 甲醇[jia3 chun2]

Cụm từ
木酮糖
mù tóng táng

xylulose (một loại đường)

Cụm từ
木质部
mù zhì bù

mô gỗ

Cụm từ
木质素
mù zhì sù

lignin

Cụm từ
木质
mù zhì

bằng gỗ

Cụm từ
木讷老人
mù nè lǎo rén

người già thật thà; chất phác

Cụm từ
木讷寡言
mù nè guǎ yán

thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)

Thành ngữ
木讷
mù nè

chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế

Cụm từ
木制
mù zhì

bằng gỗ

Cụm từ
木卫四
Mù wèi Sì

Callisto (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter IV

Cụm từ
木卫二
Mù wèi Èr

Europa (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter II

Cụm từ
木卫三
Mù wèi Sān

Ganymede (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter III

Cụm từ
木卫一
Mù wèi Yī

Io (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter I

Cụm từ
木卫
mù wèi

vệ tinh của Sao Mộc

Cụm từ
木蠹蛾
mù dù é

bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
木蠹
mù dù

bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
木虱
mù shī

bọ mùn gỗ

Cụm từ
木兰花
mù lán huā

hoa mộc lan

Cụm từ
木兰县
Mù lán xiàn

huyện Mộc Lan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
木兰纲
mù lán gāng

Magnoliopsidae hoặc Dicotyledoneae (lớp thực vật có hai lá mầm)

Cụm từ
木兰科
mù lán kē

họ Mộc lan, họ cây thân gỗ và cây bụi

Cụm từ
木兰属
mù lán shǔ

chi Mộc lan, chi cây thân gỗ và cây bụi

Cụm từ
木兰
mù lán

mộc lan hoa tím (Magnolia liliflora)

Cụm từ
木薯淀粉
mù shǔ diàn fěn

bột năng

Cụm từ
木薯
mù shǔ

sắn, một loại cây củ nhiệt đới

Cụm từ
木华黎
Mù huá lí

Mộc Hoa Lê (1170-1223), chỉ huy quân sự dưới quyền Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]

Cụm từ
木菠萝
mù bō luó

mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
木莓
mù méi

quả mâm xôi

Cụm từ