Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
楷体
kǎi tǐ

chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
楷模
kǎi mó

hình mẫu; tấm gương

Cụm từ
楷书
kǎi shū

chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
楷字
kǎi zì

chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
kǎi

mẫu; mô hình; chữ Khải (phong cách thư pháp)

Từ vựng
jiē

cây di túc bì (Pistacia chinensis)

Từ vựng
极点
jí diǎn

điểm cực; cực; điểm gốc (trong tọa độ cực)

Cụm từ
极限运动
jí xiàn yùn dòng

thể thao mạo hiểm

Cụm từ
极限
jí xiàn

giới hạn; ranh giới cực đại

Cụm từ
极道
jí dào

yakuza

Cụm từ
极辣
jí là

rất cay

Cụm từ
极轴
jí zhóu

trục cực (trục x trong toạ độ cực)

Cụm từ
极超
jí chāo

siêu-; cực kỳ

Cụm từ
极角
jí jiǎo

góc cực; số biện luận (góc trong tọa độ cực)

Cụm từ
极致
jí zhì

đỉnh cao; tột đỉnh; tuyệt đỉnh

Cụm từ
极细小
jí xì xiǎo

cực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏ

Cụm từ
极简主义
jí jiǎn zhǔ yì

chủ nghĩa tối giản

Cụm từ
极端分子
jí duān fèn zǐ

kẻ cực đoan

Cụm từ
极端之恶
jí duān zhī è

(triết học) cái ác tuyệt đối

Cụm từ
极端主义
jí duān zhǔ yì

chủ nghĩa cực đoan

Cụm từ
极端
jí duān

cực đoan

Cụm từ
极短篇小说
jí duǎn piān xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
极目远望
jí mù yuǎn wàng

xa tận chân trời

Cụm từ
极盛时期
jí shèng shí qī

thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim

Cụm từ
极为庞大
jí wéi páng dà

to lớn

Cụm từ
极为
jí wéi

cực kỳ; vô cùng

Cụm từ
极深研几
jí shēn yán jǐ

điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ
极权主义
jí quán zhǔ yì

chủ nghĩa toàn trị

Cụm từ
极权
jí quán

toàn trị

Cụm từ
极乐世界
jí lè shì jiè

thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo); cõi cực lạc; (Phật) Sukhavati

Cụm từ