Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极点極點

jí diǎn

极点 là gì?

极点 [jí diǎn] có nghĩa là điểm cực; cực; điểm gốc (trong tọa độ cực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极点 trong tiếng Việt

  1. điểm cực
  2. cực
  3. điểm gốc (trong tọa độ cực)

Cách đọc và ghi nhớ 极点

极点 được đọc là jí diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm cực; cực; điểm gốc (trong tọa độ cực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan