极端之恶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
极端之恶
(triết học) cái ác tuyệt đối
Giản thể极端之恶
Phồn thể極端之惡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng