楷体楷體 kǎi tǐ 楷体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楷体 trong tiếng Việt chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan