Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极细小極細小

jí xì xiǎo

极细小 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极细小 trong tiếng Việt

cực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏ

Tra từ liên quan