Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎi

楷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楷 trong tiếng Việt

mẫu; mô hình; chữ Khải (phong cách thư pháp)

Tra từ liên quan