极乐世界極樂世界 jí lè shì jiè 极乐世界 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 极乐世界 trong tiếng Việt thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo)cõi cực lạc(Phật) Sukhavati 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan