Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
检漏
jiǎn lòu

kiểm tra rò rỉ

Cụm từ
检测器
jiǎn cè qì

máy dò

Cụm từ
检测仪
jiǎn cè yí

cảm biến; máy dò

Cụm từ
检测
jiǎn cè

phát hiện; kiểm tra; kiểm định; cảm biến

Cụm từ
检波
jiǎn bō

phát hiện (ví dụ: sóng radio)

Cụm từ
检毒箱
jiǎn dú xiāng

bộ xét nghiệm

Cụm từ
检毒盒
jiǎn dú hé

bộ xét nghiệm

Cụm từ
检校
jiǎn jiào

kiểm tra; xác minh; hiệu đính

Cụm từ
检查站
jiǎn chá zhàn

trạm kiểm soát

Cụm từ
检查哨
jiǎn chá shào

chốt kiểm tra; trạm kiểm soát

Cụm từ
检查员
jiǎn chá yuán

nhân viên kiểm tra

Cụm từ
检查
jiǎn chá

kiểm tra; khám xét; kiểm định; LT:次[ci4]

Cụm từ
检束
jiǎn shù

điều tiết; kiểm soát và hạn chế

Cụm từ
检方
jiǎn fāng

bên công tố; công tố viên

Cụm từ
检控方
jiǎn kòng fāng

bên công tố (trong phiên tòa); bên khởi tố

Cụm từ
检控官
jiǎn kòng guān

công tố viên; kiểm sát viên

Cụm từ
检控
jiǎn kòng

truy tố (hình sự); bên công tố

Cụm từ
检尸
jiǎn shī

khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết

Cụm từ
检察院
jiǎn chá yuàn

văn phòng công tố; viện kiểm sát

Cụm từ
检察总长
jiǎn chá zǒng zhǎng

(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cụm từ
检察官
jiǎn chá guān

công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

Cụm từ
检察
jiǎn chá

kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

Cụm từ
检定
jiǎn dìng

một bài kiểm tra; xác định; kiểm tra; xem xét; phân tích

Cụm từ
检字表
jiǎn zì biǎo

bảng tra từ (của từ điển)

Cụm từ
检字法
jiǎn zì fǎ

hệ thống tra cứu chữ Hán trong từ điển

Cụm từ
检孕棒
jiǎn yùn bàng

bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Cụm từ
检出
jiǎn chū

phát hiện

Cụm từ
检修
jiǎn xiū

đại tu; kiểm tra và sửa chữa (động cơ); bảo dưỡng (xe cộ)

Cụm từ
jiǎn

kiểm tra; khám xét; kiểm duyệt; giữ gìn kiềm chế

Từ vựng
qíng

dụng cụ để nắn thẳng cung

Từ vựng