Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
guì

tủ; chạn; tủ quần áo

Từ vựng
zhào

mái chèo (cổ); mái chèo; thuyền; chèo thuyền

Từ vựng
槛车
jiàn chē

xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân

Cụm từ
槛花笼鹤
jiàn huā lóng hè

hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân

Thành ngữ
kǎn

ngưỡng cửa; ngưỡng

Từ vựng
jiàn

lan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân; chở tù nhân trong lồng trên xe

Từ vựng
柠檬鸡
níng méng jī

gà sốt chanh

Cụm từ
柠檬酸循环
níng méng suān xún huán

chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic

Cụm từ
柠檬酸
níng méng suān

axit citric

Cụm từ
柠檬草
níng méng cǎo

sả

Cụm từ
柠檬茶
níng méng chá

trà chanh

Cụm từ
柠檬片
níng méng piàn

lát chanh

Cụm từ
柠檬汁
níng méng zhī

nước chanh

Cụm từ
柠檬水
níng méng shuǐ

nước chanh

Cụm từ
柠檬
níng méng

quả chanh

Cụm từ
níng

quả chanh

Từ vựng
檵花
jì huā

cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

Cụm từ
檵木
jì mù

cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

Cụm từ

biến thể của 杞[qi3], cây câu kỷ (Lycium chinense)

Từ vựng

cây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

Từ vựng
huò

(cây)

Từ vựng
槟知
Bīn zhī

Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam

Cụm từ
槟榔西施
bīng lang Xī shī

người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)

Cụm từ
槟榔屿
Bīng lang yǔ

Penang Pulau (Island), Malaysia

Cụm từ
槟榔
bīng lang

cây cau (Areca catechu); quả cau

Cụm từ
槟椥
Bīn zhī

Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam

Cụm từ
槟州
Bīng zhōu

Penang Pulau (Island), Malaysia; cũng viết 檳榔嶼|槟榔屿

Cụm từ
槟子
bīn zi

một loại táo hơi chua và chát

Cụm từ
槟城
Bīng chéng

Penang (bang ở Malaysia)

Cụm từ
bīng

cây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]

Từ vựng