Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
毗邻
pí lín

giáp với; lân cận

Cụm từ
毗连
pí lián

tiếp giáp

Cụm từ
毗耶娑
Pí yē suō

Vyasa, hiền triết và người chép sử Ấn Độ, được cho là tác giả sử thi 摩訶婆羅多|摩诃婆罗多[Mo2 he1 po2 luo2 duo1] và là nhân vật chính trong đó

Cụm từ
毗湿奴
Pí shī nú

Thần Vishnu (vị thần Hindu)

Cụm từ
毗
pí

tiếp giáp; giáp với

Từ vựng
毖
bì

cẩn thận; ngăn ngừa

Từ vựng
比附
bǐ fù

vẽ một sự tương đồng

Cụm từ
比量
bǐ liang

đo lường đại khái (bằng tay, que, dây v.v.)

Cụm từ
比重
bǐ zhòng

tỉ trọng; trọng lượng riêng

Cụm từ
比邻
bǐ lín

hàng xóm; người sát vách; gần; bên cạnh

Cụm từ
比较而言
bǐ jiào ér yán

nói một cách tương đối

Cụm từ
比较级
bǐ jiào jí

cấp so sánh

Cụm từ
比较文学
bǐ jiào wén xué

văn học so sánh

Cụm từ
比较分析
bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

Cụm từ
比较
bǐ jiào

so sánh; đối chiếu; tương đối; khá; phân tích so sánh; sự so sánh

Cụm từ
比起
bǐ qǐ

so với

Cụm từ
比赞
bǐ zàn

giơ ngón tay cái; tặng một "like" (khen ngợi)

Cụm từ
比赛项目
bǐ sài xiàng mù

sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao

Cụm từ
比赛场
bǐ sài chǎng

sân vận động; sân thi đấu

Cụm từ
比赛
bǐ sài

cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; LT:場|场[chang3],次[ci4]; thi đấu

Cụm từ
比试
bǐ shì

thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường

Cụm từ
比萨饼
bǐ sà bǐng

pizza (từ mượn); LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
比萨斜塔
Bǐ sà Xié tǎ

Tháp nghiêng Pisa

Cụm từ
比萨
bǐ sà

pizza (từ mượn)

Cụm từ
比色分析
bǐ sè fēn xī

phân tích so màu

Cụm từ
比腕力
bǐ wàn lì

vật tay (Đài Loan)

Cụm từ
比肩
bǐ jiān

sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

Cụm từ
比翼齐飞
bǐ yì qí fēi

bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời

Thành ngữ
比翼双飞
bǐ yì shuāng fēi

nghĩa đen: đôi chim bay gần nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp; là tên một món cánh gà chua ngọt

Thành ngữ
比翼
bǐ yì

(bay) cánh kề cánh

Cụm từ