Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比赛比賽

bǐ sài

比赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比赛 trong tiếng Việt

cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; LT:場|场[chang3],次[ci4]; thi đấu

Tra từ liên quan