比赛比賽 bǐ sài 比赛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比赛 trong tiếng Việt cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; LT:場|场[chang3],次[ci4]; thi đấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan