比起 là gì?
比起 [bǐ qǐ] có nghĩa là so với.
Nghĩa của từ 比起 trong tiếng Việt
so với
Cách đọc và ghi nhớ 比起
比起 được đọc là bǐ qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “so với”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
比起 [bǐ qǐ] có nghĩa là so với.
so với
比起 được đọc là bǐ qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “so với”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .