Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比赛项目比賽項目

bǐ sài xiàng mù

比赛项目 là gì?

比赛项目 [bǐ sài xiàng mù] có nghĩa là sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比赛项目 trong tiếng Việt

  1. sự kiện thể thao
  2. mục trong chương trình thi đấu thể thao

Cách đọc và ghi nhớ 比赛项目

比赛项目 được đọc là bǐ sài xiàng mù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan