Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比腕力

bǐ wàn lì

比腕力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比腕力 trong tiếng Việt

vật tay (Đài Loan)

Tra từ liên quan