比萨饼比薩餅 bǐ sà bǐng 比萨饼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比萨饼 trong tiếng Việt pizza (từ mượn)LT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan