Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比萨饼比薩餅

bǐ sà bǐng

比萨饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比萨饼 trong tiếng Việt

  1. pizza (từ mượn)
  2. LT:張|张[zhang1]
Tra từ liên quan