比试比試 bǐ shì 比试 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比试 trong tiếng Việt thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan