Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
氯化氢
lǜ huà qīng

hydrogen chloride HCl

Cụm từ
氯仿
lǜ fǎng

chloroform (trichloromethane CHCl3)

Cụm từ
氯乙烯
lǜ yǐ xī

vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

Cụm từ
氯丁橡胶
lǜ dīng xiàng jiāo

neoprene

Cụm từ
氯
lǜ

clo (hóa học)

Từ vựng
氮芥气
dàn jiè qì

nitơ mustard

Cụm từ
氮烯
dàn xī

nitren (hóa học)

Cụm từ
氮氧化物
dàn yǎng huà wù

nitơ oxit

Cụm từ
氮气
dàn qì

khí nitơ

Cụm từ
氮
dàn

nitơ (hóa học)

Từ vựng
氩
yà

argon (hóa học)

Từ vựng
氢卤酸
qīng lǔ suān

axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cụm từ
氢键
qīng jiàn

liên kết hydro

Cụm từ
氢酶
qīng méi

hydrogenase (enzyme)

Cụm từ
氢能源
qīng néng yuán

năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Cụm từ
氢溴酸
qīng xiù suān

axit hydrobromic HBr

Cụm từ
氢净合成油
qīng jìng hé chéng yóu

dầu hydro hóa

Cụm từ
氢氯酸
qīng lǜ suān

axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]

Cụm từ
氢氧离子
qīng yǎng lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根离子
qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ
氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hydroxit

Cụm từ
氢氧化
qīng yǎng huà

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢氧
qīng yǎng

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢气
qīng qì

hydrogen (gas)

Cụm từ