Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
氢氟酸
qīng fú suān

hydrofluoric acid HF

Cụm từ
氢氟烃
qīng fú tīng

hydrofluorocarbon

Cụm từ
氢弹
qīng dàn

bom H; bom hydro

Cụm từ
氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ
氢原子
qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

Cụm từ
氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氢化
qīng huà

hydro hóa

Cụm từ
氢
qīng

hydrogen (hóa học)

Từ vựng
氪金
kè jīn

thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi

Cụm từ
氪肝
kè gān

(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)

Tiếng lóng xã hội
氪气石
kè qì shí

kryptonite

Cụm từ
氪
kè

krypton (hóa học)

Từ vựng
氨苄青霉素
ān biàn qīng méi sù

ampicillin (thuốc)

Cụm từ
氨纶
ān lún

spandex; elastane

Cụm từ
氨水
ān shuǐ

dung dịch amoniac

Cụm từ
氨气
ān qì

khí amoniac

Cụm từ
氨基酸
ān jī suān

axit amin

Cụm từ
氨基葡萄糖
ān jī pú tao táng

glucosamine (C6H13NO5)

Cụm từ
氨基葡糖
ān jī pú táng

glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])

Viết tắt
氨基苯酸
ān jī běn suān

axit aminobenzoic

Cụm từ
氨基甲酸酯类化合物
ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

carbamate

Cụm từ
氨基比林
ān jī bǐ lín

aminopyrine (từ mượn)

Cụm từ
氨基
ān jī

amino; nhóm amino

Cụm từ
氨哮素
ān xiào sù

clenbuterol

Cụm từ
氨吖啶
ān ā dìng

aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Cụm từ
氨
ān

amoniac

Từ vựng
氧炔吹管
yǎng quē chuī guǎn

đèn hàn oxy-acetylen

Cụm từ
氧气
yǎng qì

khí oxy

Cụm từ
氧效应
yǎng xiào yìng

hiệu ứng oxy

Cụm từ
氧基
yǎng jī

alkoxy (hóa học)

Cụm từ