Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
水溶
shuǐ róng

hòa tan trong nước

Cụm từ
水温表
shuǐ wēn biǎo

đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát

Cụm từ
水温
shuǐ wēn

nhiệt độ nước

Cụm từ
水沟
shuǐ gōu

rãnh nước; cống

Cụm từ
水准仪
shuǐ zhǔn yí

thiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ

Cụm từ
水准
shuǐ zhǔn

mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa)

Cụm từ
水源
shuǐ yuán

nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông

Cụm từ
水渠
shuǐ qú

kênh đào

Cụm từ
水清无鱼
shuǐ qīng wú yú

nghĩa đen: nước quá trong thì không có cá (thành ngữ); nghĩa bóng: người quá nghiêm khắc thì không có bạn bè

Thành ngữ
水浅养不住大鱼
shuǐ qiǎn yǎng bù zhù dà yú

nghĩa đen: nước cạn không nuôi được cá lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tài và tham vọng không thể phát huy hết khả năng trong một tổ chức nhỏ

Thành ngữ
水深火热
shuǐ shēn huǒ rè

nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
水深
shuǐ shēn

độ sâu (của thuỷ lộ); đo độ sâu

Cụm từ
水淋淋
shuǐ lín lín

ướt sũng

Cụm từ
水流
shuǐ liú

sông; dòng suối

Cụm từ
水泄不通
shuǐ xiè bù tōng

nghĩa đen: một giọt cũng không lọt qua (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể xuyên qua (đám đông, giao thông)

Thành ngữ
水泵
shuǐ bèng

máy bơm nước

Cụm từ
水泥
shuǐ ní

xi măng; LT:袋[dai4]

Cụm từ
水波炉
shuǐ bō lú

lò hấp hơi nước quá nhiệt

Cụm từ
水波
shuǐ bō

sóng; gợn nước

Cụm từ
水泡
shuǐ pào

bong bóng; phồng rộp

Cụm từ
水汽
shuǐ qì

hơi nước; hơi ẩm; độ ẩm

Cụm từ
水汪汪
shuǐ wāng wāng

ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh; sáng và thông minh (mắt)

Cụm từ
水污染
shuǐ wū rǎn

ô nhiễm nước

Cụm từ
水池
shuǐ chí

ao; hồ; bồn rửa; chậu rửa

Cụm từ
水汀
shuǐ tīng

hơi nước (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
水气
shuǐ qì

hơi nước

Cụm từ
水母体
shuǐ mǔ tǐ

sứa

Cụm từ
水母
shuǐ mǔ

sứa

Cụm từ
水横枝
shuǐ héng zhī

cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt được trồng làm bonsai

Cụm từ
水槽
shuǐ cáo

bồn rửa

Cụm từ