Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水波

shuǐ bō

水波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水波 trong tiếng Việt

sóng; gợn nước

Tra từ liên quan