水深火热水深火熱 shuǐ shēn huǒ rè 水深火热 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水深火热 trong tiếng Việt nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan