Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水深火热水深火熱

shuǐ shēn huǒ rè

水深火热 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水深火热 trong tiếng Việt

nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)

Tra từ liên quan