Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水汽

shuǐ qì

水汽 là gì?

水汽 [shuǐ qì] có nghĩa là hơi nước; hơi ẩm; độ ẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水汽 trong tiếng Việt

  1. hơi nước
  2. hơi ẩm
  3. độ ẩm

Cách đọc và ghi nhớ 水汽

水汽 được đọc là shuǐ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hơi nước; hơi ẩm; độ ẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan