Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水横枝水橫枝

shuǐ héng zhī

水横枝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水横枝 trong tiếng Việt

cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt được trồng làm bonsai

Tra từ liên quan