Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水深

shuǐ shēn

水深 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水深 trong tiếng Việt

độ sâu (của thuỷ lộ); đo độ sâu

Tra từ liên quan