Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水泥

shuǐ ní

水泥 là gì?

水泥 [shuǐ ní] có nghĩa là xi măng; LT:袋[dai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水泥 trong tiếng Việt

  1. xi măng
  2. LT:袋[dai4]

Cách đọc và ghi nhớ 水泥

水泥 được đọc là shuǐ ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xi măng; LT:袋[dai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan