Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水清无鱼水清無魚

shuǐ qīng wú yú

水清无鱼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水清无鱼 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nước quá trong thì không có cá (thành ngữ); nghĩa bóng: người quá nghiêm khắc thì không có bạn bè

Tra từ liên quan