Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水准水準

shuǐ zhǔn

水准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水准 trong tiếng Việt

mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa)

Tra từ liên quan