水准水準 shuǐ zhǔn 水准 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水准 trong tiếng Việt mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan