Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水淋淋

shuǐ lín lín

水淋淋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水淋淋 trong tiếng Việt

ướt sũng

Tra từ liên quan