Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水气水氣

shuǐ qì

水气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水气 trong tiếng Việt

hơi nước

Tra từ liên quan