Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
法属波利尼西亚
Fǎ shǔ Bō lì ní xī yà

Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
法属圭亚那
Fǎ shǔ Guī yà nà

Guiana thuộc Pháp

Cụm từ
法宝
fǎ bǎo

giáo lý của Phật; pháp phục, gậy của hòa thượng, v.v.; (Đạo giáo) pháp khí; bùa; chỉ thiết bị đặc biệt hiệu quả; đũa phép

Cụm từ
法家
Fǎ jiā

trường phái Pháp gia trong triết học chính trị, nổi lên trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN) (Pháp gia tin rằng hòa hợp xã hội chỉ có thể đạt được thông qua kiểm soát nhà nước…

Cụm từ
法定货币
fǎ dìng huò bì

tiền pháp định

Cụm từ
法定代表人
fǎ dìng dài biǎo rén

(luật) người đại diện theo pháp luật của một tổ chức (ví dụ: chủ tịch hội đồng quản trị của một công ty, hiệu trưởng của một trường học, v.v.)

Cụm từ
法定人数
fǎ dìng rén shù

số đại biểu cần thiết

Cụm từ
法定
fǎ dìng

thuộc về pháp luật; dựa trên luật; hợp pháp

Cụm từ
法官
fǎ guān

thẩm phán (trong tòa án)

Cụm từ
法学院
fǎ xué yuàn

trường luật

Cụm từ
法学家
fǎ xué jiā

nhà luật học; thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán

Cụm từ
法学士
fǎ xué shì

Cử nhân Luật

Cụm từ
法学博士
fǎ xué bó shì

Tiến sĩ Luật

Cụm từ
法学
fǎ xué

luật; học luật

Cụm từ
法子
fǎ zi

cách; phương pháp; phiên âm Đài Loan [fa2 zi5]

Cụm từ
法外之地
fǎ wài zhī dì

khu vực không có luật pháp

Cụm từ
法外
fǎ wài

ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp

Cụm từ
法压壶
Fǎ yā hú

bình pha cà phê kiểu Pháp; bình French press

Cụm từ
法塔赫
Fǎ tǎ hè

Fatah, tổ chức Palestine

Cụm từ
法场
fǎ chǎng

pháp trường

Cụm từ
法国革命
Fǎ guó Gé mìng

Cách mạng Pháp (1789)

Cụm từ
法国长棍
Fǎ guó cháng gùn

bánh mì baguette

Cụm từ
法国号
Fǎ guó hào

kèn cor Pháp

Cụm từ
法国航空公司
Fǎ guó Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Air France

Cụm từ
法国航空
Fǎ guó Háng kōng

Hãng hàng không Air France

Cụm từ
法国百合
Fǎ guó bǎi hé

cây a-ti-sô

Cụm từ
法国梧桐
fǎ guó wú tóng

cây tiêu huyền (Platanus x acerifolia)

Cụm từ
法国大革命
Fǎ guó Dà gé mìng

Cách mạng Pháp (1789-1799)

Cụm từ
法国人
Fǎ guó rén

người Pháp

Cụm từ
法国
Fǎ guó

Pháp; người Pháp

Cụm từ