Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法定人数法定人數

fǎ dìng rén shù

法定人数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法定人数 trong tiếng Việt

số đại biểu cần thiết

Tra từ liên quan